cắm cúi
Định nghĩa
- Tính từ & Trạng từ:
- Chăm chú, miệt mài vào một việc gì đó đến mức không để ý đến xung quanh: "cắm cúi" diễn tả trạng thái tập trung cao độ, dán mắt vào công việc, hoạt động đang làm mà không ngẩng đầu lên.
- Liên tục, không ngừng nghỉ: "cắm cúi" cũng có thể hàm ý về sự liên tục, đều đặn của một hành động trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ & Trạng từ:
- Nó ngồi cắm cúi làm bài tập cả buổi tối. (Nó ngồi miệt mài làm bài tập cả buổi tối.)
- Cô ấy cắm cúi đọc sách, không nghe thấy ai gọi. (Cô ấy chăm chú đọc sách, không nghe thấy ai gọi.)
- Anh ấy cắm cúi làm việc để kịp tiến độ. (Anh ấy làm việc liên tục để kịp tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắm cúi vào": nhấn mạnh việc chúi đầu, dồn toàn bộ sự chú ý vào một đối tượng, công việc cụ thể.
- Cậu bé cắm cúi vào trò chơi điện tử. (Cậu bé chúi đầu vào trò chơi điện tử.)
"cắm cúi xuống": thường dùng để mô tả tư thế cúi đầu thấp xuống để tập trung vào việc gì.
- Bà lão cắm cúi xuống mảnh vườn nhỏ. (Bà lão cúi xuống chăm chút mảnh vườn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Chăm chú (tính từ): tập trung sự chú ý cao độ.
- Học sinh chăm chú nghe giảng. (Học sinh tập trung nghe giảng.)
Miệt mài (tính từ): làm việc một cách say mê, bền bỉ, không biết mệt mỏi.
- Người nghệ nhân miệt mài với công việc. (Người nghệ nhân say mê với công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Say sưa: mê mải, đắm chìm vào việc gì một cách thích thú.
- Chúi đầu: (cách nói thân mật, đôi khi hơi tiêu cực) chỉ tập trung vào một việc.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: không tập trung, để ý đến việc khác.
- Ngẩng đầu: hành động ngước lên, ngược lại với tư thế cúi xuống của "cắm cúi".